Bản dịch của từ 輧訇 trong tiếng Việt

輧訇

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Píng

ㄆㄧㄥˊN/AN/AN/A

輧訇 (Thán từ)

píng hōng
01

Trạng từ/thuật từ tượng thanh: mô tả tiếng động lớn, ầm ầm của xe ngựa hoặc tiếng động ồn ào (giống tiếng lộc cộc, rầm rập).

状声词。形容车马声。。文选.张衡.西京赋:「奋隼归凫,沸卉軿訇。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 輧訇

píng

hōng

輧
Bính âm:
【píng】【ㄆㄧㄥˊ】【BÍNH】
Các biến thể:
軿, 𨍍
Hình thái radical:
⿰,車,幷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép