Bản dịch của từ 輧訇 trong tiếng Việt
輧訇
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Píng | ㄆㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
輧訇 (Thán từ)
【píng hōng】
01
Trạng từ/thuật từ tượng thanh: mô tả tiếng động lớn, ầm ầm của xe ngựa hoặc tiếng động ồn ào (giống tiếng lộc cộc, rầm rập).
状声词。形容车马声。。文选.张衡.西京赋:「奋隼归凫,沸卉軿訇。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 輧訇
píng
輧
hōng
訇
