Bản dịch của từ 輬 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

liáng
01

Xem chữ “” (một loại xe tang, xe kéo) – dễ nhớ như xe lương đưa tiễn người đi xa.

见“辌”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

輬
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【LƯƠNG】
Các biến thể:
辌, 𨍡, 𨎅, 𨎍
Hình thái radical:
⿰,車,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一一丨丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép