Bản dịch của từ 輭化 trong tiếng Việt
輭化
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruǎn | ㄖㄨㄢˇ | r | uan | thanh hỏi |
輭化 (Danh từ)
【ruǎn huà】
01
Trở thành mềm dẻo dễ thương; mềm hóa
使某物变得柔软或温和。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 輭化
ruǎn
輭
huà
化
- Bính âm:
- 【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NHUYỄN】
- Các biến thể:
- 軟, 輀
- Hình thái radical:
- ⿰車耎
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 車
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一一一丨一ノ丨フ丨丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瑌
耎
㐾
礝
碝
蝡
腝
䆓
媆
软
䓴
緛
䡉
軥
軋
䡫
輵
轃
輪
輿
轑
軙
軺
䡈
諥
謁
橯
薈
鮖
圜
錤
頸
螏
䃧
鬨
鮑
輭骨
輭化
