Bản dịch của từ 輭骨 trong tiếng Việt
輭骨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruǎn | ㄖㄨㄢˇ | r | uan | thanh hỏi |
輭骨 (Danh từ)
【ruǎn gǔ】
01
Xương mềm; xương mềm
一种柔软的骨头,通常指的是在生物体内的软骨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 輭骨
ruǎn
輭
gǔ
骨
- Bính âm:
- 【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NHUYỄN】
- Các biến thể:
- 軟, 輀
- Hình thái radical:
- ⿰車耎
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 車
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一一一丨一ノ丨フ丨丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瑌
耎
㐾
礝
碝
蝡
腝
䆓
媆
软
䓴
緛
䡉
軥
軋
䡫
輵
轃
輪
輿
轑
軙
軺
䡈
諥
謁
橯
薈
鮖
圜
錤
頸
螏
䃧
鬨
鮑
輭骨
輭化
