Bản dịch của từ 輮 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róu

ㄖㄡˊrouthanh sắc

(Động từ)

róu
01

Giẫm đạp, dẫm lên (như giẫm lên đất, giẫm lên vật gì đó)

通“蹂”,践踏,踩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm cong hoặc duỗi thẳng gỗ bằng cách nung nóng (như cách làm bánh tráng, uốn cong tre nứa)

通“煣”、“揉”使直木弯曲或伸直

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

輮
Bính âm:
【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
Các biến thể:
𫐓
Hình thái radical:
⿰,車,柔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨乚丶乚乚丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép