Bản dịch của từ 輮 trong tiếng Việt
輮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róu | ㄖㄡˊ | r | ou | thanh sắc |
輮 (Động từ)
【róu】
01
Giẫm đạp, dẫm lên (như giẫm lên đất, giẫm lên vật gì đó)
通“蹂”,践踏,踩。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Làm cong hoặc duỗi thẳng gỗ bằng cách nung nóng (như cách làm bánh tráng, uốn cong tre nứa)
通“煣”、“揉”使直木弯曲或伸直
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
