Bản dịch của từ 輲 trong tiếng Việt
輲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuán | ㄔㄨㄢˊ | ch | uan | thanh sắc |
輲 (Danh từ)
【chuán】
01
Xe tang; xe đòn
輲车:古代运载棺材的车子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chuán】【ㄔㄨㄢˊ】【ĐOÀN.THUYÊN】
- Các biến thể:
- 輇, 團, 槫
- Hình thái radical:
- ⿰車耑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 車
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一一一丨丨フ丨一ノ丨フ丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
剶
椯
篅
傳
遄
传
膞
歂
舩
暷
㼷
圌
轐
軬
軡
輥
輏
輋
䡧
䡨
轛
轢
軥
軙
㻼
磭
篳
䗛
橐
㵣
阛
糏
輷
熷
艙
瓢
