Bản dịch của từ 輶亵 trong tiếng Việt

輶亵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊN/AN/AN/A

輶亵 (Tính từ)

yóu xiè
01

Lời nói hoặc hành vi coi thường, coi khinh, xúc phạm nhẹ nhàng (xúc phạm không nghiêm trọng); gần nghĩa với 'xúc phạm, coi thường' nhưng thường là nhẹ, khinh bỉ

轻简亵渎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 輶亵

yóu

xiè

Các từ liên quan

輶仪
輶弱
輶德
輶渎
輶蔽
亵人
亵侮
亵刑
亵味
亵器
輶
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
輏, 𡸋, 𡷚
Hình thái radical:
⿰車酋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一一丨丶ノ一丨フノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép