Bản dịch của từ 輶亵 trong tiếng Việt
輶亵
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
輶亵 (Tính từ)
【yóu xiè】
01
Lời nói hoặc hành vi coi thường, coi khinh, xúc phạm nhẹ nhàng (xúc phạm không nghiêm trọng); gần nghĩa với 'xúc phạm, coi thường' nhưng thường là nhẹ, khinh bỉ
轻简亵渎。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 輶亵
yóu
輶
xiè
亵
Các từ liên quan
輶仪
輶弱
輶德
輶渎
輶蔽
亵人
亵侮
亵刑
亵味
亵器
