Bản dịch của từ 輶弱 trong tiếng Việt

輶弱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊN/AN/AN/A

輶弱 (Danh từ)

yóu ruò
01

Kẻ yếu đuối; người yếu ớt (ít sức mạnh, khó tự vệ). Gợi nhớ Hán-Việt: (yêu) = nhẹ, (nhược) = yếu.

弱小的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 輶弱

yóu

ruò

Các từ liên quan

輶亵
輶仪
輶德
輶渎
輶蔽
弱不好弄
弱不禁风
弱不胜衣
弱丧
弱主
輶
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
輏, 𡸋, 𡷚
Hình thái radical:
⿰車酋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一一丨丶ノ一丨フノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép