Bản dịch của từ 輶车 trong tiếng Việt

輶车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊN/AN/AN/A

輶车 (Danh từ)

yóu chē
01

Xe nhẹ thời cổ (dùng làm xe đưa, chở sứ giả hoặc người quan trọng); Hán-Việt: 'du xa'

古代一种轻便的车。后常作使者的乘车。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 輶车

yóu

chē

Các từ liên quan

輶亵
輶仪
輶弱
輶德
輶渎
车两
车主
輶
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
輏, 𡸋, 𡷚
Hình thái radical:
⿰車酋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一一丨丶ノ一丨フノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép