Bản dịch của từ 輶轩 trong tiếng Việt
輶轩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
輶轩 (Danh từ)
【yóu xuān】
01
Xe nhẹ thời cổ dùng để chở sứ thần hoặc đại thần (một loại kiệu/xe nhỏ có mui), Hán Việt: khuỷu hiên (輶轩 - xe nhẹ đưa sứ thần).
1.古代使臣乘坐的一种轻车。
Ví dụ
02
Xưng gọi thay mặt sứ thần thời xưa; cách gọi ẩn dụ chỉ sứ giả (thay mặt triều đình đi công vụ)
2.古代使臣的代称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 輶轩
yóu
輶
xuān
轩
Các từ liên quan
輶亵
輶仪
輶弱
輶德
輶渎
轩世
轩丘
轩中鹤
轩主
轩举
