Bản dịch của từ 輷 trong tiếng Việt
輷
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hōng | ㄏㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
輷 (Từ tượng thanh)
【hōng】
01
Âm thanh rền rĩ của nhiều xe cộ nối tiếp nhau, như tiếng vó ngựa và bánh xe vang vọng không ngừng ngày đêm (gợi nhớ cảnh đoàn xe quân đội hùng hậu).
许多车辆的声音:“车马之多,日夜行不绝,~~殷殷,若有三军之众。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
