Bản dịch của từ 輷 trong tiếng Việt

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hōng

ㄏㄨㄥN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

hōng
01

Âm thanh rền rĩ của nhiều xe cộ nối tiếp nhau, như tiếng vó ngựa và bánh xe vang vọng không ngừng ngày đêm (gợi nhớ cảnh đoàn xe quân đội hùng hậu).

许多车辆的声音:“车马之多,日夜行不绝,~~殷殷,若有三军之众。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

輷
Bính âm:
【hōng】【ㄏㄨㄥ】【HÙNG】
Các biến thể:
𩧕, 𫐒
Hình thái radical:
⿰車訇
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一一丨ノフ丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép