Bản dịch của từ 輷磕 trong tiếng Việt

輷磕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hōng

ㄏㄨㄥN/AN/AN/A

輷磕 (Động từ)

hōng kē
01

Động từ cổ, nghĩa tương tự như '{?}' (chưa rõ nghĩa cụ thể, có thể liên quan đến hành động hay trạng thái đặc biệt trong văn viết cũ).

见“輷{?}”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 輷磕

hōng

Các từ liên quan

輷然
輷輘
輷輷殷殷
輷鞫
輷鞫殷殷
磕伏
磕匝
磕叉
磕叉叉
磕响头
輷
Bính âm:
【hōng】【ㄏㄨㄥ】【HÙNG】
Các biến thể:
𩧕, 𫐒
Hình thái radical:
⿰車訇
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一一丨ノフ丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép