Bản dịch của từ 輷磕 trong tiếng Việt
輷磕
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hōng | ㄏㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
輷磕 (Động từ)
【hōng kē】
01
Động từ cổ, nghĩa tương tự như '輷{?}' (chưa rõ nghĩa cụ thể, có thể liên quan đến hành động hay trạng thái đặc biệt trong văn viết cũ).
见“輷{?}”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 輷磕
hōng
輷
kē
磕
Các từ liên quan
輷然
輷輘
輷輷殷殷
輷鞫
輷鞫殷殷
磕伏
磕匝
磕叉
磕叉叉
磕响头
