Bản dịch của từ 輷鞫殷殷 trong tiếng Việt

輷鞫殷殷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hōng

ㄏㄨㄥN/AN/AN/A

輷鞫殷殷 (Tính từ)

hōng jū yīn yīn
01

Miêu tả âm thanh lớn, vang dội như tiếng xe chạy hay sấm sét rền rĩ.

形容车声﹑雷鸣等巨大的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 輷鞫殷殷

hōng

yīn

Các từ liên quan

輷然
輷磕
輷輘
輷輷殷殷
輷鞫
鞫为茂草
鞫人
鞫决
鞫劾
鞫勘
殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
輷
Bính âm:
【hōng】【ㄏㄨㄥ】【HÙNG】
Các biến thể:
𩧕, 𫐒
Hình thái radical:
⿰車訇
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一一丨ノフ丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép