Bản dịch của từ 輹 trong tiếng Việt
輹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
輹 (Danh từ)
【fù】
01
Nhíp xe
古代在车轴下面束缚车轴的东西,也叫伏兔,輹用于大车
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【BỨC】
- Các biến thể:
- 𨋩, 𨎙, 轐, 𨌥
- Hình thái radical:
- ⿰車复
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 車
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一一一丨ノ一丨フ一一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蚥
詂
䘀
䭸
洑
婦
鮒
㚆
捬
複
䫝
讣
轍
軣
轐
䡇
䡳
䡫
轒
轣
䡷
軎
輬
輪
䆻
闍
䞺
磨
穋
鼽
㵞
䱁
薎
䣢
錹
膩
