Bản dịch của từ 輽 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fàn

ㄈㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

fàn
01

Cùng nghĩa với chữ “”, chỉ loại xe hoặc phương tiện di chuyển (nhớ đến 'phạn' như 'phân' chia xe cộ).

同“軬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

輽
Bính âm:
【fàn】【ㄈㄢˋ】【PHẠN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,車,畚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨乚丶一丿丶丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép