Bản dịch của từ 轀 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēn

ㄨㄣN/AN/AN/A

(Danh từ)

wēn
01

Xe tang (xe chở quan tài trong đám tang, dễ nhớ như 'vân' xe tang)

同“輼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

轀
Bính âm:
【wēn】【ㄨㄣ】【VÂN】
Các biến thể:
輼, 𨎽
Hình thái radical:
⿰,車,𥁕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一一丨丨フノ丶一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép