Bản dịch của từ 轁 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tāo

ㄊㄠˉN/AN/AN/A

(Danh từ)

tāo
01

Chữ viết sai của '' (), nghĩa là vỏ bọc hoặc bao da dùng để bảo vệ vũ khí (giúp nhớ: 'đào' như bao da bọc vũ khí, dễ nhầm lẫn chữ).

“鞱(韬)”的讹字。

Ví dụ
轁
Bính âm:
【tāo】【ㄊㄠˉ】【ĐÀO】
Các biến thể:
輡, 韜
Hình thái radical:
⿰,車,舀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丿丶丶丿丿丨一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép