Bản dịch của từ 轇轕 trong tiếng Việt
轇轕
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
轇轕 (Tính từ)
【jiāo gé】
01
Ngoại hình lộn xộn, thiếu tổ chức; hỗn loạn (chủ yếu được sử dụng bằng chữ viết hoặc tiếng Trung cổ)
杂乱的样子。。文选.张衡.东京赋:「云罕九斿,闟戟轇轕。」
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rộng lớn, sâu thẳm; mênh mông, bát ngát (diễn tả không gian rộng và sâu như vô tận)
广阔深邃的样子。。文选.王延寿.鲁灵光殿赋:「迢嶢倜傥,丰丽博敞,洞轇轕乎其无垠也。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Quan hệ rối rắm, vướng mắc không rõ ràng (mối quan hệ hay việc khó phân định, thường gây phiền phức)
牵扯不清的关系。。如:「自此你我各奔前程,不再有任何轇轕。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轇轕
jiāo
轇
gé
轕
