Bản dịch của từ 轈 trong tiếng Việt
轈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cháo | ㄔㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
轈 (Danh từ)
【cháo】
01
Xe chiến cổ dùng để quan sát quân địch (như chiếc xe 'triều' giúp lính canh nhìn xa).
古代军中用以瞭望敌军的一种兵车。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【cháo】【ㄔㄠˊ】【TRIỀU】
- Các biến thể:
- 𨏋
- Hình thái radical:
- ⿰,車,巢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 車
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一一一丨乚乚乚丨乚一一一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䄻
鼂
䰫
晁
巢
朝
謿
罺
巣
鄛
鼌
嘲
軨
䡮
軕
䡭
輥
輡
轢
輍
転
輼
軭
軡
䆆
璸
㜴
藔
鎬
礞
瀑
鮸
㠢
謦
謻
簶
