Bản dịch của từ 轉 trong tiếng Việt
轉

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuǎn | ㄓㄨㄢˇ | zh | uan | thanh hỏi |
Zhuàn | ㄓㄨㄢˋ | zh | uan | thanh huyền |
Zhuǎi | ㄓㄨㄞˇ | zh | uai | thanh hỏi |
轉 (Động từ)
(Hình thanh, từ chữ 車 - xe, âm chuyên) Chuyển vận bằng xe, nhớ như xe chở hàng chuyển đi xa
(形聲。从車,專聲。轉運要用車,故从車。本義:轉運)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chuyển vận hàng hóa bằng xe trên đất liền, như xe chở gạo, xe chở lương thực
同本義(通過陸路運輸)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quay lại, xoay tròn, như quay bánh xe, quay mắt nhìn quanh
回還,轉動
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thay đổi tình huống, biến chuyển, như thay đổi ý kiến, chuyển hướng
指情況的變化、改變
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chuyển đi, chuyển giao, như chuyển gửi thư từ, chuyển giao công việc
轉移,輾轉
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Vứt bỏ, bỏ đi, như bỏ xác chết không chôn
丟棄
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chuyển đổi chức vụ, như chuyển công tác, thăng chức
遷官轉任
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Quay đầu, đổi hướng, như quay đầu xe, đổi hướng đi
掉轉;轉向
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Di chuyển, dời chỗ, như chuyển nhà, chuyển tay
移動;遷徙
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Rời đi, bỏ đi, như rời khỏi phòng họp
離去,離開
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lắc lư, bay bổng, như cỏ lau bay trong gió, ngọn đèn lung lay
搖動;飄蕩
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tránh né, né tránh, như tránh sức người không làm việc
避
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quấn quanh, quấn lấy, như quấn khăn quanh đầu
纏繞
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bán, mua bán, như bán nhà, buôn bán hàng hóa
賣
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đọc kinh, tụng kinh, như đọc kinh Phật
誦;念
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Uốn khúc, quanh co, như con đường quanh co trên núi
曲折,盤曲
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Là đơn vị đếm lần, như lần thứ mười hai được phong tước
量詞。等於說“次”。古時軍功每加一等,則官爵隨升一級,叫做一轉
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Xem thêm cách đọc khác (zhuǎi, zhuàn)
另見zhuǎi;zhuàn
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
