Bản dịch của từ 轊 trong tiếng Việt
轊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | w | ei | thanh huyền |
轊 (Danh từ)
【wèi】
01
Đầu trục xe
车轴头,即套在车轴末端的金属筒状物
Ví dụ
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄨㄟˋ】【DUỆ】
- Các biến thể:
- 𨎥, 𨊥, 䡺, 𫐕
- Hình thái radical:
- ⿰車彗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 車
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一一一丨一一一丨一一一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慰
䘙
䮹
叞
衛
䍴
鏏
䵢
餧
喂
螱
褽
䡎
輑
輟
輁
軿
䡤
䡣
輡
䡜
䡶
䡢
軮
鳍
鎦
蹙
謭
旛
瀈
靝
雗
䳚
藫
䕧
䆄
