Bản dịch của từ 轋 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hūn

ㄏㄨㄣN/AN/AN/A

(Danh từ)

hūn
01

Gỗ cong dùng để quàng vào cổ trâu, bò khi kéo xe (giúp nhớ: 'hôn' như cái vòng ôm cổ thú kéo xe).

拉车时套在牲畜颈上的曲木。

Ví dụ
02

Chỗ xe tránh nhau khi đi trên đường hẹp (nhớ: 'hôn' như chỗ xe né nhau).

车相避。

Ví dụ
轋
Bính âm:
【hūn】【ㄏㄨㄣ】【HÔN】
Hình thái radical:
⿰,車,連
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨一丨乚一一一丨丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép