Bản dịch của từ 轌 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuě

ㄒㄩㄝˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

xuě
01

◎ Chữ dùng trong tên địa danh Nhật Bản, tượng trưng cho xe trượt tuyết (giống xe trượt trên tuyết, dễ nhớ như từ 'tuyết' trong tiếng Việt).

◎ 日本地名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

轌
Bính âm:
【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
Hình thái radical:
⿰,車,雪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨一丶乚丨一一一一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép