Bản dịch của từ 轒 trong tiếng Việt
轒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fén | ㄈㄣˊ | f | en | thanh sắc |
轒 (Danh từ)
【fén】
01
Chiến xa (dùng để công thành)
古代的车站用于攻城
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fén】【ㄈㄣˊ】【PHẦN】
- Các biến thể:
- 𨎨, 𨎾, 𨋂
- Hình thái radical:
- ⿰車賁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 車
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一一一丨一丨一丨丨丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鳻
坆
馩
鼖
濆
㸮
炃
蚠
蚡
岎
幩
䴅
輗
輪
軎
䡋
軔
輾
軲
䡢
軮
轙
䡡
䡞
聸
鏆
瀩
邍
譗
䜓
㰆
廬
鳔
鵾
鯳
覸
