Bản dịch của từ 轓 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fān

ㄈㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

fān
01

Phần hai bên xe ngựa cổ, nhô ra như tai để chắn bụi bẩn (giúp xe sạch như mới).

古代车箱两旁反出如耳的部分,用以障蔽尘泥。

Ví dụ
02

Xe ngựa: “昆云今驾鹿。” (Câu thơ nói về việc cưỡi xe ngựa đi chơi).

车:“昆云今驾鹿~游。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

轓
Bính âm:
【fān】【ㄈㄢ】【PHÀN】
Các biến thể:
𨎚
Hình thái radical:
⿰,車,番
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丿丶丿一丨丿丶丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép