Bản dịch của từ 轓 trong tiếng Việt
轓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fān | ㄈㄢ | N/A | N/A | N/A |
轓 (Danh từ)
【fān】
01
Phần hai bên xe ngựa cổ, nhô ra như tai để chắn bụi bẩn (giúp xe sạch như mới).
古代车箱两旁反出如耳的部分,用以障蔽尘泥。
Ví dụ
02
Xe ngựa: “昆云今驾鹿~游。” (Câu thơ nói về việc cưỡi xe ngựa đi chơi).
车:“昆云今驾鹿~游。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
