Bản dịch của từ 轗 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎn

ㄎㄢˇkanthanh hỏi

(Tính từ)

kǎn
01

Gồ ghề; không bằng phẳng; lận đận; long đong

同'坎坷'

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

轗
Bính âm:
【kǎn】【ㄎㄢˇ】【KHẢM】
Các biến thể:
𨎕, 𫐘
Hình thái radical:
⿰,車,感
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一一丨一ノ一丨フ一フノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép