Bản dịch của từ 轘 trong tiếng Việt
轘
Động từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huàn | ㄏㄨㄢˋ | h | uan | thanh huyền |
Huán | ㄏㄨㄢˊ | h | uan | thanh sắc |
轘 (Động từ)
【huàn】
01
Phanh thây người bằng xe (hình phạt tàn khốc thời xưa.)
古代一种用车分裂人体的酷刑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 𨏙
- Hình thái radical:
- ⿰,車,睘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 車
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一一一丨丨フ丨丨一一丨フ一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痪
㬇
圂
烉
換
藧
槵
宦
䊐
㪱
澣
肒
軪
轏
輋
輞
輇
軺
䡋
䡳
轙
轛
軭
䡙
繼
鐚
鶘
鯼
轗
櫮
櫸
騸
臜
䇀
鐣
騮
