Bản dịch của từ 轚互 trong tiếng Việt
轚互
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
轚互 (Động từ)
【jí hù】
01
Xe (hai xe) đi qua chỗ hẹp khiến trục xe va chạm lẫn nhau; xe đụng nhau ở nơi đường hẹp (hành động va chạm của bánh/trục xe).
车行至狭隘处,车轴与他车互相撞击。。周礼.秋官.野庐氏:「凡道路之舟车轚互者,叙而行之。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轚互
jí
轚
hù
互
