Bản dịch của từ 轚互 trong tiếng Việt

轚互

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

轚互 (Động từ)

jí hù
01

Xe (hai xe) đi qua chỗ hẹp khiến trục xe va chạm lẫn nhau; xe đụng nhau ở nơi đường hẹp (hành động va chạm của bánh/trục xe).

车行至狭隘处,车轴与他车互相撞击。。周礼.秋官.野庐氏:「凡道路之舟车轚互者,叙而行之。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轚互

轚
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẬT】
Hình thái radical:
⿱,𣪠,車
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨乚丨丿乚乚丶一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép