Bản dịch của từ 轝 trong tiếng Việt
轝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
轝 (Danh từ)
【yù】
01
Biến thể của 輿 | 舆 [yú]
Variant of 輿|舆 [yú]
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【DƯ】
- Các biến thể:
- 輿
- Hình thái radical:
- ⿱與車
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 車
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一一一フ丨フ一一一ノ丶一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
娛
谀
㤤
萮
牏
玗
俞
㺄
予
䔡
䗨
鱼
軖
䡦
輘
䡘
䡷
轍
䡋
轓
䡐
軬
䡗
轑
曥
䱻
䳧
軆
䫩
蘰
㶍
䡸
䤓
髏
鐭
䗿
