Bản dịch của từ 轞 trong tiếng Việt
轞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
轞 (Danh từ)
【jiàn】
01
Xe chở tù nhân
运送囚犯的车辆
Ví dụ
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【HẠM】
- Các biến thể:
- 㯺, 𨏊, 檻
- Hình thái radical:
- ⿰車監
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 車
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一一一丨一丨フ一丨フノ一丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跈
臶
䟅
䵖
榗
鏩
趝
见
毽
鍳
贱
侟
轠
䡺
軙
轂
軴
輵
軸
轆
轋
轍
輎
輍
䫭
纍
鶭
䰘
鰣
礭
䭠
鞿
灍
䫬
權
籒
