Bản dịch của từ 轠席 trong tiếng Việt
轠席
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Léi | ㄌㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
轠席 (Danh từ)
【léi xí】
01
Bữa tiệc liên tiếp hoặc liên tục, thường là các cuộc ăn uống nối tiếp nhau trong dịp lễ hội hoặc gặp gỡ.
连属的宴饮。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轠席
léi
轠
xí
席
Các từ liên quan
轠轠
轠车
轠轳
席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
- Bính âm:
- 【léi】【ㄌㄟˊ】【LÔI】
- Các biến thể:
- 𨎿, 𨏒, 𫐙
- Hình thái radical:
- ⿰,車,畾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 車
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一一一丨丨乚一丨一丨乚一丨一丨乚一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
儽
瓃
礧
雷
㒍
纍
䨓
䐯
樏
嫘
䍣
㲺
輛
軘
䡳
輼
䡙
轓
䡊
軩
䡬
轎
軬
軍
䵏
爜
䥫
礱
䮶
攢
㣆
鱇
驎
灒
鷓
鑅
