Bản dịch của từ 轠车 trong tiếng Việt

轠车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léi

ㄌㄟˊN/AN/AN/A

轠车 (Danh từ)

léi chē
01

Xe chuyên chở củi dùng trong các mỏ muối.

盐场运柴之车。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轠车

léi

chē

Các từ liên quan

轠席
轠轠
轠轳
车两
车主
轠
Bính âm:
【léi】【ㄌㄟˊ】【LÔI】
Các biến thể:
𨎿, 𨏒, 𫐙
Hình thái radical:
⿰,車,畾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨丨乚一丨一丨乚一丨一丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép