Bản dịch của từ 轡 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pèi

ㄆㄟˋpeithanh huyền

(Danh từ)

pèi
01

(Chữ hội ý) Dây cương dùng để điều khiển ngựa, giống như dây thừng buộc chặt, dễ nhớ như 'bội dây' để cương ngựa.

(會意。从絲,从軎。从絲,與繩索有關。軎:wèi,套在車軸末端的金屬製圓筒狀物,上有穿口,用以納轄。本義:駕馭牲口用的繮繩)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dây cương, dây cương ngựa (dây để điều khiển ngựa), ví dụ như dây cương trong câu thơ cổ, dễ nhớ vì 'bội' và 'buộc' gần âm.

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chỉ ngựa (mượn nghĩa), ví dụ như 'mũ bảo hiểm cho ngựa' gọi là 轡兜, giúp liên tưởng đến ngựa qua dụng cụ bảo vệ.

借指馬。

Ví dụ
04

Kéo, điều khiển, ví dụ như 'dắt ngựa', giúp nhớ nghĩa bằng hình ảnh người cầm dây cương dẫn ngựa.

牽;駕馭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Ẩn dụ cho pháp luật, nghĩa là tuân theo luật lệ như tuân theo dây cương, dễ nhớ như 'bội' là sự ràng buộc của pháp luật.

喻法令。從轡(遵循法令)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

轡
Bính âm:
【pèi】【ㄆㄟˋ】【BỘI】
Các biến thể:
䩛, 辔, 𢢦, 𢥩, 𣦱, 𦆕, 𦇷, 𨏯, 𨏷, 𬘄
Hình thái radical:
⿱⿲,糹,車,糹,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶一丨フ一一一丨フフ丶丶丶丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép