Bản dịch của từ 轢 trong tiếng Việt
轢
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
轢 (Động từ)
【lì】
01
Xem chữ “轹” (chữ này nghĩa là bị bánh xe cán qua, nhớ như bánh xe lịch sử cán qua)
见“轹”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
- Các biến thể:
- 轣, 轹, 𨍮, 𨏬, 轢
- Hình thái radical:
- ⿰,車,樂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 車
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一一一丨丿丨乚一一乚乚丶乚乚丶一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䮥
䚕
壢
立
戾
搮
䲞
轣
䃯
櫪
㔏
睙
䡖
軕
軌
軍
軟
䡊
䡡
轙
䡓
輀
轅
軎
蘼
䘌
䡻
䳷
䜲
爞
鷐
鱅
䨳
鼲
囊
䵂
