Bản dịch của từ 轣辘 trong tiếng Việt
轣辘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
轣辘 (Danh từ)
【lì lù】
01
Từ tượng thanh; mô tả tiếng lách cách, kêu răng rắc khi bánh xe hoặc ròng rọc quay (gợi nhớ âm 'lựt-lựt'/'lục-lục')
1.象声词。形容车轮或辘轳的转动声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quay, xoay (mô tả trạng thái chuyển động vòng tròn)
2.转动貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Mượn để chỉ xe cộ (như xe, cỗ xe); dùng để chỉ chiếc xe nói chung
3.借指车子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轣辘
lì
轣
lù
辘
Các từ liên quan
辘车
辘轳
辘轳体
辘轳剑
辘轳劫
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
- Các biến thể:
- 轢, 𨏽, 𨐀, 𫐆
- Hình thái radical:
- ⿰,車,歷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 車
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一一一丨一丿丿一丨丿丶丿一丨丿丶丨一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㒧
厯
鷅
㻎
靂
纅
砬
塛
酈
蜊
䲞
瀝
轃
轛
䡍
軻
轓
輹
輅
軗
䡔
軼
軰
軦
鷥
䴁
鷡
攩
曪
䴆
䉲
劙
𠑪
讌
䉵
灚
