Bản dịch của từ 轤 trong tiếng Việt
轤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lú | ㄌㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
轤 (Danh từ)
【lú】
01
◎ Xem chữ “轳” (lư) – cái ròng rọc, trục quay dùng để kéo nước hoặc nâng vật nặng (giúp nhớ: 'lư' giống 'lưới' kéo vật nặng).
◎ 见“轳”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lú】【ㄌㄨˊ】【LƯ】
- Các biến thể:
- 䡎, 轳, 𨋤
- Hình thái radical:
- ⿰,車,盧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 車
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一一一丨丨一フノ一フ丨フ一丨一丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鸕
獹
瀘
罏
垆
胪
㱺
顱
㿖
轳
庐
臚
䡆
轀
軙
軣
軍
轢
輌
輖
軥
轒
車
輀
襲
㰙
黳
躘
䴀
㰜
䴄
灚
巘
䌲
鷮
罐
