Bản dịch của từ 轥 trong tiếng Việt
轥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lìn | ㄌㄧㄣˋ | l | in | thanh huyền |
轥 (Danh từ)
【lìn】
01
Đi qua; qua
经过
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vượt qua; hơn; vượt trội
超过
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Bánh xe lăn
车轮辗过
Ví dụ
04
Đạp; giẫm
践踏;蹂躏
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Tiếng xe
象声词车行走
Ví dụ
- Bính âm:
- 【lìn】【ㄌㄧㄣˋ】【LẬN】
- Các biến thể:
- 𨏦, 𨏼
- Hình thái radical:
- ⿰車藺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 車
- Số nét:
- 26
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一一一丨一丨丨丨フ一一丨フ一一ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閵
淋
痳
恡
吝
焛
橉
躙
藺
䉮
疄
賃
轎
轡
輁
䡳
轢
䡿
輯
輦
軏
䡔
輳
輪
䰕
㔶
躪
虪
㼖
䃻
䭳
鱲
鑺
鸓
籯
釄
