Bản dịch của từ 轥藉 trong tiếng Việt
轥藉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lìn | ㄌㄧㄣˋ | l | in | thanh huyền |
轥藉 (Động từ)
【lìn jiè】
01
Chà đạp, ức hiếp, ức hiếp (áp bức kẻ yếu thế, chà đạp nhân cách, quyền lợi)
践踏;欺凌。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轥藉
lìn
轥
jí
藉
Các từ liên quan
轥践
轥轹
藉不得
藉不的
藉令
藉以
藉使
- Bính âm:
- 【lìn】【ㄌㄧㄣˋ】【LẬN】
- Các biến thể:
- 𨏦, 𨏼
- Hình thái radical:
- ⿰車藺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 車
- Số nét:
- 26
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一一一丨一丨丨丨フ一一丨フ一一ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閵
淋
痳
恡
吝
焛
橉
躙
藺
䉮
疄
賃
轎
轡
輁
䡳
轢
䡿
輯
輦
軏
䡔
輳
輪
䰕
㔶
躪
虪
㼖
䃻
䭳
鱲
鑺
鸓
籯
釄
