Bản dịch của từ 车垫子 trong tiếng Việt

车垫子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

车垫子 (Danh từ)

chē diàn zi
01

Đệm/miếng lót ghế trong xe (ghế ô tô, xe máy có thêm tấm lót)

车辆上的坐垫。

Ví dụ
02

Yên xe (chỗ ngồi của xe đạp, xe máy)

脚踏车、机车的驾驶座。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 车垫子

chē

diàn

zi

车
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ, ㄔㄜ】【XA】
Các biến thể:
車, 𠦴, 𨏖
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép