Bản dịch của từ 车寝室 trong tiếng Việt

车寝室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

车寝室 (Danh từ)

chē qǐn shì
01

Chỗ ngủ trên xe; Xe ngủ; phòng ngủ trên xe

这是指在车内设置的休息或睡觉的空间,通常用于长途旅行或露营。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 车寝室

chē

qǐn

shì

车
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ, ㄔㄜ】【XA】
Các biến thể:
車, 𠦴, 𨏖
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép