Bản dịch của từ 车帐 trong tiếng Việt

车帐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

车帐 (Danh từ)

chē zhàng
01

Xe quân và cái trại phủ bạt trên xe; trại, doanh trại thời cổ dùng xe làm nhà (Hán-Việt: xa trướng/xa ≈ xe +).

兵车和营帐。古代北方民族于兵车上覆以帐幔,作为营地居处,亦称'车帐'。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 车帐

chē

zhàng

车
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ, ㄔㄜ】【XA】
Các biến thể:
車, 𠦴, 𨏖
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép