Bản dịch của từ 车梁木 trong tiếng Việt

车梁木

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

车梁木 (Danh từ)

chē liáng mù
01

Cây mao lai

落叶乔木,单叶对生,椭圆形聚伞花序,萼片三角形果实球形,黑色种子棕褐色,榨的油可供食用,也供药用或工业上用叶子可以制栲胶 有的地区叫车梁木见〖毛梾〗

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 车梁木

chē

liáng

车
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ, ㄔㄜ】【XA】
Các biến thể:
車, 𠦴, 𨏖
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép