Bản dịch của từ 车检 trong tiếng Việt

车检

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

车检 (Động từ)

chē jiǎn
01

Kiểm định xe

指车辆管理部门定期对机动车性能等方面进行查验。也叫验车

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 车检

chē

jiǎn

车
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ, ㄔㄜ】【XA】
Các biến thể:
車, 𠦴, 𨏖
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép