Bản dịch của từ 车灯 trong tiếng Việt

车灯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

车灯 (Danh từ)

chē dēng
01

Đèn xe

装配在车辆上的照明及指示信号的灯

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một hình thức ca vũ dân gian ở vùng Tây Nam

流行于西南诸省的一种民间歌舞

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 车灯

chē

dēng

车
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ, ㄔㄜ】【XA】
Các biến thể:
車, 𠦴, 𨏖
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép