Bản dịch của từ 车舆 trong tiếng Việt

车舆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄔㄜchethanh ngang

车舆 (Danh từ)

chē yú
01

Xe cộ; xe ngựa, phương tiện đi lại (từ cổ, Hán Việt: xa dữ/xa dự → 车舆 = xe và xe ngựa/xe kiệu)

车辆。。初刻拍案惊奇.卷三十九:「乃具车舆,列旛盖,惟谦躬为控马,既至祠所,盛设供帐,系折庭中。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 车舆

chē

车
Bính âm:
【jū】【ㄔㄜ, ㄐㄩ】【XA】
Các biến thể:
車, 𠦴, 𨏖
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép