Bản dịch của từ 轧 trong tiếng Việt
轧
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gá | ㄧㄚˋ | y | a | thanh huyền |
Zhá | ㄓㄚˊ | zh | a | thanh sắc |
轧 (Động từ)
【gá】
01
Chèn ép; lật đổ
排挤
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nghiền; cán
碾;滚压
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Họ Át
姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Xình xịch; lạch xạch; lọc xọc (từ tượng thanh, tiếng máy chạy)
象声词,形容机器开动时发出的声音
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
轧 (Động từ)
【gá】
01
Chen chúc; chen nhau; chen lấn
挤
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Kết giao; giao thiệp; kết
结交
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tính toán; kiểm tra đối chiếu
核算;查对
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【gá】【ㄧㄚˋ, ㄍㄚˊ】【YẾT】
- Các biến thể:
- 軋
- Hình thái radical:
- ⿰,车,乚
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噶
嘠
尜
軋
錷
钆
嘎
釓
窫
碣
𠃉
䧅
㧎
壓
迓
劜
䯉
䒁
潝
椻
閘
劄
䮜
䄰
軋
札
霅
㳐
箚
㔍
㴙
鍘
琿
辋
轰
软
轷
辍
辊
轭
辎
载
轾
轱
𠆬
㐎
𠕅
刉
丝
夰
丱
𠙹
由
阤
𠚯
号
倾轧
轧制
轧钢
辗轧
轧染
滚轧
咿轧
轧轧
挤轧
轧棉
轧机
冷轧
轧辊
热轧钢
冷轧板卷
牛轧糖
