Bản dịch của từ 轧光机 trong tiếng Việt

轧光机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

Zhá

ㄓㄚˊzhathanh sắc

轧光机 (Danh từ)

yà guāng jī
01

Máy cán bóng; Máy cán sáng

一种用于金属或其他材料表面处理的设备,通过压制使表面光滑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轧光机

guāng

轧
Bính âm:
【gá】【ㄧㄚˋ, ㄍㄚˊ】【YẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,车,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép