Bản dịch của từ 轧场 trong tiếng Việt

轧场

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

Zhá

ㄓㄚˊzhathanh sắc

轧场 (Danh từ)

yà chǎng
01

Lăn bằng con lăn đá

用石滚筒滚动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nghiền hạt bằng cách lăn

通过滚动来脱粒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轧场

cháng

Các từ liên quan

轧伊
轧光
轧制
轧勒
轧口
场人
场化
轧
Bính âm:
【gá】【ㄧㄚˋ, ㄍㄚˊ】【YẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,车,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép