Bản dịch của từ 轧棉 trong tiếng Việt

轧棉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

Zhá

ㄓㄚˊzhathanh sắc

轧棉 (Danh từ)

yà mián
01

Đánh bông; bật bông; nghiền bông

将棉花进行压制和加工的过程。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ép bông

把棉籽从棉花里分离出来

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轧棉

mián

轧
Bính âm:
【gá】【ㄧㄚˋ, ㄍㄚˊ】【YẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,车,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép