Bản dịch của từ 轧钢厂 trong tiếng Việt

轧钢厂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

Zhá

ㄓㄚˊzhathanh sắc

轧钢厂 (Danh từ)

zhá gāng chǎng
01

Nhà máy cán thép

制造钢铁产品的工厂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轧钢厂

zhá

gāng

chǎng

Các từ liên quan

轧伊
轧光
轧制
轧勒
轧口
钢丝
钢丝绳
钢丝锯
厂价
厂休
厂卫
厂史
厂商
轧
Bính âm:
【gá】【ㄧㄚˋ, ㄍㄚˊ】【YẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,车,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép